tuấn mã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa đẹp và chạy giỏi: "tuấn mã" là từ dùng để chỉ một con ngựa có dáng vẻ đẹp đẽ, khỏe mạnh và có sức chạy nhanh, dẻo dai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyện cổ tích, hoàng tử thường cưỡi một con tuấn mã trắng.
- Vị tướng dẫn đầu đoàn quân trên lưng một con tuấn mã hùng dũng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tuấn mã" thường xuất hiện trong văn chương cổ điển, thơ ca hoặc các câu chuyện lịch sử, dã sử để tả hình ảnh oai phong, lẫm liệt.
- "Tuấn mã phi nhanh như gió cuốn."
- Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính và thường dùng để ca ngợi.
Biến thể và từ gần giống
- Chiến mã (danh từ): ngựa dùng để chiến đấu, cưỡi ra trận.
- Thần mã (danh từ): ngựa phi thường, nhanh như thần (thường trong văn chương).
- Tuấn tú (tính từ): chỉ vẻ đẹp thanh tú, khôi ngô (thường dùng cho người).
Từ đồng nghĩa
- Ngựa hay: ngựa chạy giỏi.
- Ngựa tốt: ngựa khỏe mạnh, có giá trị.
Lưu ý
- "Tuấn mã" là một từ Hán Việt, được cấu tạo từ "tuấn" (đẹp, tài giỏi) và "mã" (ngựa).
- Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn viết mang tính văn học, hình tượng.
- Ngựa đẹp và chạy giỏi.